Cách dùng "这是你们每个人的跑动距离对比" (zhè shì nǐ men měi gè rén de pǎo dòng jù lí duì bǐ) trong hội thoại tiếng Trung
这是你们每个人的跑动距离对比
[Thành tích di chuyển của cầu thủ trong mùa giải] Đây là so sánh quãng đường mỗi người đã chạy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:08
lái来
“[Thành tích di chuyển của cầu thủ trong mùa giải] Nào.”
LINE 0220:10
PLAYING SCENEzhè这
shì是
nǐ你
men们
měi每
gè个
rén人
de的
pǎo跑
dòng动
jù距
lí离
duì对
bǐ比
“[Thành tích di chuyển của cầu thủ trong mùa giải] Đây là so sánh quãng đường mỗi người đã chạy.”
LINE 0320:16
fù付
xīn新
shū书
“Phó Tân Thư.”
Show Information