Cách dùng "直接取消他的比赛资格 他不会真的是想来" (zhí jiē qǔ xiāo tā de bǐ sài zī gé tā bú huì zhēn de shì xiǎng lái) trong hội thoại tiếng Trung
直接取消他的比赛资格 他不会真的是想来
Trực tiếp hủy bỏ tư cách thi đấu của cậu ta. Cậu ta tới xem trộm
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:23
shì bú shì héng jiǔ pài tā lái kàn wǒ men zhàn shù de duì zhí jiē jǔ bào
是不是恒久派他来看我们战术的 对 直接举报
“Có phải Hằng Cửu cử cậu ta tới xem chiến thuật của chúng ta không? Đúng, tố cáo luôn đi ạ.”
LINE 0239:26
PLAYING SCENEzhí jiē qǔ xiāo tā de bǐ sài zī gé tā bú huì zhēn de shì xiǎng lái
直接取消他的比赛资格 他不会真的是想来
“Trực tiếp hủy bỏ tư cách thi đấu của cậu ta. Cậu ta tới xem trộm”
LINE 0339:29
kàn wǒ men zhàn shù de ba nǐ shǎ a
看我们战术的吧 你傻啊
“chiến thuật của chúng ta thật ư? Cậu ngáo à?”
Show Information