Cách dùng "经司令官批准" (jīng sī lìng guān pī zhǔn) trong hội thoại tiếng Trung
经司令官批准
Được Tư lệnh phê chuẩn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:20
zhè这
yào要
gàn干
shén什
me么
“Đây là để làm gì?”
LINE 0206:24
PLAYING SCENEjīng经
sī司
lìng令
guān官
pī批
zhǔn准
“Được Tư lệnh phê chuẩn,”
LINE 0306:27
wǒ我
men们
zhǔn准
bèi备
shí实
shī施
hǎi海
shàng上
jiě解
jìn禁
jì计
huà划
“chúng ta chuẩn bị thực hiện Kế hoạch Giải cấm Biển.”
Show Information