Cách dùng "死於非命了" (sǐ yú fēi mìng le) trong hội thoại tiếng Trung
死於非命了
chết thảm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:49
zhù驻
jūn军
gè各
bù部
duì队
zhōng中
de的
sì四
shí十
duō多
míng名
guān官
bīng兵
“trong các đơn vị đồn trú căn cứ”
LINE 0207:51
PLAYING SCENEsǐ死
yú於
fēi非
mìng命
le了
“chết thảm rồi.”
LINE 0307:54
zhè这
cì次
“Lần này,”
Show Information