Cách dùng "她不欺负我就不错了" (tā bù qī fù wǒ jiù bù cuò le) trong hội thoại tiếng Trung
她不欺负我就不错了
Nó không bắt nạt tôi là may rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:14
wǒ我
gēn跟
nǐ你
shuō说
bié别
shuō说
wǒ我
qī欺
fù负
tā她
le了
“Tôi nói với anh, đừng nói tôi bắt nạt nó”
LINE 0234:16
PLAYING SCENEtā她
bù不
qī欺
fù负
wǒ我
jiù就
bù不
cuò错
le了
“Nó không bắt nạt tôi là may rồi”
LINE 0334:24
kuài快
chī吃
diǎn点
ér儿
dōng东
xī西
ba吧
“Ăn chút gì đi nhanh lên”
Show Information