Cách dùng "听见没有啊" (tīng jiàn méi yǒu a) trong hội thoại tiếng Trung
听见没有啊
Nghe rõ chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:05
fā发
fàng放
nà那
ge个
píng平
jià价
shōu收
gòu购
dān单
“cái phiếu thu mua đồng giá đó.”
LINE 0216:08
PLAYING SCENEtīng听
jiàn见
méi没
yǒu有
a啊
“Nghe rõ chưa?”
LINE 0316:12
gè各
wèi位
cūn村
mín民
“Thưa các bà con,”
Show Information