Cách dùng "我跟你说别说我欺负她了" (wǒ gēn nǐ shuō bié shuō wǒ qī fù tā le) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你说别说我欺负她了
Tôi nói với anh, đừng nói tôi bắt nạt nó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:13
wǒ我
kě可
ráo饶
bù不
liǎo了
nǐ你
“Tôi sẽ không tha cho anh đâu”
LINE 0234:14
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
nǐ你
shuō说
bié别
shuō说
wǒ我
qī欺
fù负
tā她
le了
“Tôi nói với anh, đừng nói tôi bắt nạt nó”
LINE 0334:16
tā她
bù不
qī欺
fù负
wǒ我
jiù就
bù不
cuò错
le了
“Nó không bắt nạt tôi là may rồi”
Show Information