Cách dùng "我就不信" (wǒ jiù bù xìn) trong hội thoại tiếng Trung
我就不信
Tôi không tin
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:44
chè撤
“Rút.”
LINE 0205:01
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
bù不
xìn信
“Tôi không tin”
LINE 0305:02
qū区
qū区
yí一
gè个
dà大
zuǒ佐
“một tên đại tá”
Show Information