Cách dùng "大老爷 他身上有伤" (dà lǎo yé tā shēn shàng yǒu shāng) trong hội thoại tiếng Trung

lǎo shēnshàngyǒushāng

Đại lão gia, chàng ấy đang bị thương,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
32:25
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1重重地打chóng chóng dì dǎĐánh thật mạnh vào.
2大老爷 他身上有伤dà lǎo yé tā shēn shàng yǒu shāngĐại lão gia, chàng ấy đang bị thương,
3你要打打我吧 大老爷nǐ yào dǎ dǎ wǒ ba dà lǎo yéngài muốn đánh thì đánh ta đi, đại lão gia.

More Clips From Episode

Total 114 clips (Page 2 of 6)
我要送走宁娘 才能回来救你
HSK 5
0:03s
wǒ yào sòng zǒu níng niáng cái néng huí lái jiù nǐTa phải đưa Ninh Nương đi mới về cứu huynh được.

别人找男人是为了支撑门户
HSK 6
0:03s
bié rén zhǎo nán rén shì wèi le zhī chēng mén hùNgười ta tìm nam nhân là để chèo chống gia đình,

是为了强健身体吗
HSK 3
0:03s
shì wèi le qiáng jiàn shēn tǐ malà để rèn luyện cơ thể sao?

你要是有个三长两短
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì yǒu gè sān cháng liǎng duǎnNếu huynh có mệnh hệ gì,

你别睡 言正
HSK 1
0:03s
nǐ bié shuì yán zhèngHuynh đừng ngủ, Ngôn Chính.

你们醒醒啊
HSK 2
0:03s
nǐ men xǐng xǐng ahai người tỉnh lại đi.

阿姐 姐夫 救姐夫
HSK 5
0:03s
ā jiě jiě fū jiù jiě fūTỷ tỷ, tỷ phu, cứu tỷ phu.

你父亲是个顶天立地的大英雄
HSK 6
0:03s
nǐ fù qīn shì gè dǐng tiān lì dì de dà yīng xióng[phụ thân con là đại anh hùng đầu đội trời chân đạp đất,]

成为像你父亲那样的人啊
HSK 4
0:03s
chéng wéi xiàng nǐ fù qīn nà yàng de rén a[trở thành người như phụ thân con đấy.]

征儿 多吃一些啊
HSK 2
0:03s
zhēng ér duō chī yī xiē a[Chinh Nhi, ăn nhiều vào.]

长大也像爹爹一样威武
HSK 3
0:03s
zhǎng dà yě xiàng diē diē yī yàng wēi wǔ[lớn lên cũng oai phong giống cha con.]

你怎么就不守信呢
HSK 7
0:03s
nǐ zěn me jiù bù shǒu xìn neSao ông lại không giữ chữ tín chứ?

说好了要回来替我画眉的
HSK 5
0:03s
shuō hǎo le yào huí lái tì wǒ huà méi deĐã nói sẽ về vẽ mày cho ta mà.

帮娘亲再去摘一些桂花
HSK 7
0:03s
bāng niáng qīn zài qù zhāi yī xiē guì huāgiúp mẹ hái thêm ít hoa quế nữa nhé,

娘还给你做桂花糕
HSK 7
0:03s
niáng huán gěi nǐ zuò guì huā gāomẹ làm thêm bánh hoa quế cho con.

征儿 你要记得
HSK 2
0:03s
zhēng ér nǐ yào jì deChinh Nhi, con phải nhớ,

不要 你不要
HSK 1
0:03s
bú yào nǐ bú yàoĐừng, ngươi đừng.

不要吃桂花糕 不要去
HSK 1
0:03s
bú yào chī guì huā gāo bú yào qùĐừng ăn bánh hoa quế, đừng đi.

娘不能陪你长大了
HSK 7
0:03s
niáng bù néng péi nǐ zhǎng dà leMẹ không thể đồng hành cùng con trưởng thành nữa rồi.

不用 我不喜甜食
HSK 3
0:03s
bù yòng wǒ bù xǐ tián shíKhông cần, ta không thích đồ ngọt.