Cách dùng "回头 不许看" (huí tóu bù xǔ kàn) trong hội thoại tiếng Trung
回头 不许看
Quay đi, không được nhìn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
8:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姐夫 | jiě fū | Tỷ phu. |
| 2▶ | 回头 不许看 | huí tóu bù xǔ kàn | Quay đi, không được nhìn. |
| 3 | 你放开我 | nǐ fàng kāi wǒ | Ngươi thả ta ra. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 6
0:03s
bié rén zhǎo nán rén shì wèi le zhī chēng mén hùNgười ta tìm nam nhân là để chèo chống gia đình,

HSK 6
0:03s
nǐ fù qīn shì gè dǐng tiān lì dì de dà yīng xióng[phụ thân con là đại anh hùng đầu đội trời chân đạp đất,]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s















