Cách dùng "既然是外乡人" (jì rán shì wài xiāng rén) trong hội thoại tiếng Trung
既然是外乡人
Đã là người nơi khác
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
30:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 并未到县衙报备 | bìng wèi dào xiàn yá bào bèi | chưa hề đến huyện nha báo cáo. |
| 2▶ | 既然是外乡人 | jì rán shì wài xiāng rén | Đã là người nơi khác |
| 3 | 可有路引文书以证自身 | kě yǒu lù yǐn wén shū yǐ zhèng zì shēn | vậy có giấy thông hành để chứng minh thân phận không? |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s
yí dìng ràng tā jiāo dài chū yǔ shān fěi de gōu liánNhất định phải bắt hắn nhận tội câu kết với sơn tặc.

HSK 6
0:03s
kě lián kě lián zhè méi yǒu fù mǔ de hái zi baHãy thương cho đứa bé không cha không mẹ này đi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
hái gǎn shāng wǒ men xiàn zūn dà rén bù chéngcòn dám làm hại huyện lệnh đại nhân của bọn ta ư?














