Cách dùng "那就按照我的规矩来" (nà jiù àn zhào wǒ de guī jǔ lái) trong hội thoại tiếng Trung
那就按照我的规矩来
cứ làm theo quy củ của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
35:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 既然如此 | jì rán rú cǐ | Đã thế thì |
| 2▶ | 那就按照我的规矩来 | nà jiù àn zhào wǒ de guī jǔ lái | cứ làm theo quy củ của ta. |
| 3 | 你 你想干什么 | nǐ nǐ xiǎng gàn shén me | Ngươi muốn làm gì? |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
wǒ yào sòng zǒu níng niáng cái néng huí lái jiù nǐTa phải đưa Ninh Nương đi mới về cứu huynh được.

HSK 6
0:03s
bié rén zhǎo nán rén shì wèi le zhī chēng mén hùNgười ta tìm nam nhân là để chèo chống gia đình,

HSK 6
0:03s
nǐ fù qīn shì gè dǐng tiān lì dì de dà yīng xióng[phụ thân con là đại anh hùng đầu đội trời chân đạp đất,]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s














