Cách dùng "你竟敢趁乱越狱" (nǐ jìng gǎn chèn luàn yuè yù) trong hội thoại tiếng Trung
你竟敢趁乱越狱
Cô lại dám nhân lúc hỗn loạn vượt ngục,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
29:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 此刻应该在牢中候审 | cǐ kè yīng gāi zài láo zhōng hòu shěn | lúc này nên ngồi trong nhà lao chờ xét xử. |
| 2▶ | 你竟敢趁乱越狱 | nǐ jìng gǎn chèn luàn yuè yù | Cô lại dám nhân lúc hỗn loạn vượt ngục, |
| 3 | 本官还未追究你的罪责 | běn guān hái wèi zhuī jiū nǐ de zuì zé | bổn quan còn chưa truy cứu tội của cô, |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
wǒ yào sòng zǒu níng niáng cái néng huí lái jiù nǐTa phải đưa Ninh Nương đi mới về cứu huynh được.

HSK 6
0:03s
bié rén zhǎo nán rén shì wèi le zhī chēng mén hùNgười ta tìm nam nhân là để chèo chống gia đình,

HSK 6
0:03s
nǐ fù qīn shì gè dǐng tiān lì dì de dà yīng xióng[phụ thân con là đại anh hùng đầu đội trời chân đạp đất,]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s














