Cách dùng "你们醒醒啊" (nǐ men xǐng xǐng a) trong hội thoại tiếng Trung
你们醒醒啊
hai người tỉnh lại đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
16:06
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿姐 姐夫 | ā jiě jiě fū | Tỷ tỷ, tỷ phu, |
| 2▶ | 你们醒醒啊 | nǐ men xǐng xǐng a | hai người tỉnh lại đi. |
| 3 | 阿姐 姐夫 救姐夫 | ā jiě jiě fū jiù jiě fū | Tỷ tỷ, tỷ phu, cứu tỷ phu. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
wǒ yào sòng zǒu níng niáng cái néng huí lái jiù nǐTa phải đưa Ninh Nương đi mới về cứu huynh được.

HSK 6
0:03s
bié rén zhǎo nán rén shì wèi le zhī chēng mén hùNgười ta tìm nam nhân là để chèo chống gia đình,

HSK 6
0:03s
nǐ fù qīn shì gè dǐng tiān lì dì de dà yīng xióng[phụ thân con là đại anh hùng đầu đội trời chân đạp đất,]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s














