Cách dùng "杀猪的人身上有股煞气" (shā zhū de rén shēn shàng yǒu gǔ shā qì) trong hội thoại tiếng Trung
杀猪的人身上有股煞气
người mổ lợn trên người có sát khí,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
25:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老人都说 | lǎo rén dōu shuō | Các ông các bà đều nói |
| 2▶ | 杀猪的人身上有股煞气 | shā zhū de rén shēn shàng yǒu gǔ shā qì | người mổ lợn trên người có sát khí, |
| 3 | 小鬼都不敢靠近 | xiǎo guǐ dōu bù gǎn kào jìn | ma quỷ cũng không dám lại gần. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
wǒ yào sòng zǒu níng niáng cái néng huí lái jiù nǐTa phải đưa Ninh Nương đi mới về cứu huynh được.

HSK 6
0:03s
bié rén zhǎo nán rén shì wèi le zhī chēng mén hùNgười ta tìm nam nhân là để chèo chống gia đình,

HSK 6
0:03s
nǐ fù qīn shì gè dǐng tiān lì dì de dà yīng xióng[phụ thân con là đại anh hùng đầu đội trời chân đạp đất,]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s














