Cách dùng "是我区区一个县令得罪得起的" (shì wǒ qū qū yí gè xiàn lìng dé zuì dé qǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
是我区区一个县令得罪得起的
là người một huyện lệnh nhỏ bé có thể đắc tội được ư?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
37:38
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那群世家公子哥 | nà qún shì jiā gōng zi gē | đám công tử thế gia ấy |
| 2▶ | 是我区区一个县令得罪得起的 | shì wǒ qū qū yí gè xiàn lìng dé zuì dé qǐ de | là người một huyện lệnh nhỏ bé có thể đắc tội được ư? |
| 3 | 你我都不方便透露身份 | nǐ wǒ dōu bù fāng biàn tòu lù shēn fèn | Chúng ta đều không tiện để lộ thân phận, |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
wǒ yào sòng zǒu níng niáng cái néng huí lái jiù nǐTa phải đưa Ninh Nương đi mới về cứu huynh được.

HSK 6
0:03s
bié rén zhǎo nán rén shì wèi le zhī chēng mén hùNgười ta tìm nam nhân là để chèo chống gia đình,

HSK 6
0:03s
nǐ fù qīn shì gè dǐng tiān lì dì de dà yīng xióng[phụ thân con là đại anh hùng đầu đội trời chân đạp đất,]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s














