Cách dùng "土鸡瓦犬尔" (tǔ jī wǎ quǎn ěr) trong hội thoại tiếng Trung
土鸡瓦犬尔
Hạng tép riu thôi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
37:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他也配做官 | tā yě pèi zuò guān | Ông ta cũng xứng làm quan ư? |
| 2▶ | 土鸡瓦犬尔 | tǔ jī wǎ quǎn ěr | Hạng tép riu thôi, |
| 3 | 回头是打是杀随你 | huí tóu shì dǎ shì shā suí nǐ | mai này đánh hay giết tùy huynh. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s
yí dìng ràng tā jiāo dài chū yǔ shān fěi de gōu liánNhất định phải bắt hắn nhận tội câu kết với sơn tặc.

HSK 6
0:03s
kě lián kě lián zhè méi yǒu fù mǔ de hái zi baHãy thương cho đứa bé không cha không mẹ này đi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
hái gǎn shāng wǒ men xiàn zūn dà rén bù chéngcòn dám làm hại huyện lệnh đại nhân của bọn ta ư?














