Cách dùng "丫头 先跟我走吧" (yā tou xiān gēn wǒ zǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung
丫头 先跟我走吧
Nha đầu, đi theo ta trước đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
34:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 | shì | Vâng. |
| 2▶ | 丫头 先跟我走吧 | yā tou xiān gēn wǒ zǒu ba | Nha đầu, đi theo ta trước đi. |
| 3 | 没事 | méi shì | Không sao. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s
yí dìng ràng tā jiāo dài chū yǔ shān fěi de gōu liánNhất định phải bắt hắn nhận tội câu kết với sơn tặc.

HSK 6
0:03s
kě lián kě lián zhè méi yǒu fù mǔ de hái zi baHãy thương cho đứa bé không cha không mẹ này đi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
hái gǎn shāng wǒ men xiàn zūn dà rén bù chéngcòn dám làm hại huyện lệnh đại nhân của bọn ta ư?














