Cách dùng "自相残杀 也未可知" (zì xiāng cán shā yě wèi kě zhī) trong hội thoại tiếng Trung
自相残杀 也未可知
tàn sát lẫn nhau cũng nên.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
31:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 或许是分赃不均 | huò xǔ shì fēn zāng bù jūn | Có khi là chia chác không đều, |
| 2▶ | 自相残杀 也未可知 | zì xiāng cán shā yě wèi kě zhī | tàn sát lẫn nhau cũng nên. |
| 3 | 再等几日 | zài děng jǐ rì | Đợi thêm mấy ngày, |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
wǒ yào sòng zǒu níng niáng cái néng huí lái jiù nǐTa phải đưa Ninh Nương đi mới về cứu huynh được.

HSK 6
0:03s
bié rén zhǎo nán rén shì wèi le zhī chēng mén hùNgười ta tìm nam nhân là để chèo chống gia đình,

HSK 6
0:03s
nǐ fù qīn shì gè dǐng tiān lì dì de dà yīng xióng[phụ thân con là đại anh hùng đầu đội trời chân đạp đất,]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s














