Cách dùng "大哥多一事不如少一事 交给我" (dà gē duō yī shì bù rú shǎo yī shì jiāo gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
大哥多一事不如少一事 交给我
Thêm một chuyện chi bằng bớt một chuyện, giao cho ta đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
36:52
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就把这儿给砸了 | wǒ jiù bǎ zhè ér gěi zá le | ta sẽ đập tan nơi này. |
| 2▶ | 大哥多一事不如少一事 交给我 | dà gē duō yī shì bù rú shǎo yī shì jiāo gěi wǒ | Thêm một chuyện chi bằng bớt một chuyện, giao cho ta đi. |
| 3 | 县尊大人 | xiàn zūn dà rén | Huyện lệnh đại nhân. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s
hái néng yǒu shuí huì nà me shàn cháng yòng shā zhū dāocòn có ai giỏi dùng dao mổ lợn như vậy nữa?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
huò xǔ shì gù xiōng shā rén yě wèi kě zhī athì có khi cũng là thuê người giết cũng chưa biết chừng.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu rén shuō chéng wài de shān shàng yǒu dòng jìngCó người nói là có động tĩnh ở trên núi phía ngoài thành.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhǐ shèng zhè yí gè mèi mèi le wáng shūcon chỉ còn mỗi muội muội này thôi, Vương thúc à.

HSK 7
0:03s
zǒu le wǒ jiù gāi shōu shí nǐ men zhè bāng fèi wù leĐi rồi thì đến lúc ta xử lý đám vô dụng các ngươi rồi.











