Cách dùng "小心火烛" (xiǎo xīn huǒ zhú) trong hội thoại tiếng Trung
小心火烛
cẩn thận củi lửa.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
23:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 天干物燥 | tiān gān wù zào | [Ngõ Tây Cố] Trời hanh vật khô, |
| 2▶ | 小心火烛 | xiǎo xīn huǒ zhú | cẩn thận củi lửa. |
| 3 | 来 火盆子给你 | lái huǒ pén zi gěi nǐ | Đây, cho con chậu than. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s
hái néng yǒu shuí huì nà me shàn cháng yòng shā zhū dāocòn có ai giỏi dùng dao mổ lợn như vậy nữa?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
huò xǔ shì gù xiōng shā rén yě wèi kě zhī athì có khi cũng là thuê người giết cũng chưa biết chừng.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu rén shuō chéng wài de shān shàng yǒu dòng jìngCó người nói là có động tĩnh ở trên núi phía ngoài thành.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhǐ shèng zhè yí gè mèi mèi le wáng shūcon chỉ còn mỗi muội muội này thôi, Vương thúc à.

HSK 7
0:03s
zǒu le wǒ jiù gāi shōu shí nǐ men zhè bāng fèi wù leĐi rồi thì đến lúc ta xử lý đám vô dụng các ngươi rồi.











