Cách dùng "不过在压力面前" (bù guò zài yā lì miàn qián) trong hội thoại tiếng Trung
不过在压力面前
Nhưng trước áp lực công việc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:27
zán咱
men们
jiā家
shì事
tíng庭
de的
nán男
fǎ法
guān官
hái还
shì是
shǎo少
“Tòa gia đình mình vẫn còn ít thẩm phán nam”
LINE 0207:31
PLAYING SCENEbù不
guò过
zài在
yā压
lì力
miàn面
qián前
“Nhưng trước áp lực công việc”
LINE 0307:33
rǔ乳
xiàn腺
bù不
fēn分
nán男
nǚ女
“Tuyến vú không phân biệt nam nữ”
Show Information