Cách dùng "打理得井井有条" (dǎ lǐ dé jǐng jǐng yǒu tiáo) trong hội thoại tiếng Trung
打理得井井有条
Gia đình ngăn nắp, đâu ra đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:23
tā他
bǎ把
jiā家
“Ông ấy quản lý”
LINE 0239:25
PLAYING SCENEdǎ打
lǐ理
dé得
jǐng井
jǐng井
yǒu有
tiáo条
“Gia đình ngăn nắp, đâu ra đó”
LINE 0339:27
wǒ我
chú除
le了
zuò做
zuò做
fàn饭
jiù就
shì是
yǎng养
yǎng养
huā花
“Tôi chỉ biết nấu cơm với trồng hoa”
Show Information