Cách dùng "但事 一码归一码" (dàn shì yī mǎ guī yī mǎ) trong hội thoại tiếng Trung
但事 一码归一码
Nhưng chuyện nào ra chuyện đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:12
nín de chéng yì wǒ xīn lǐng le
您的诚意 我心领了
“Tấm lòng của anh, tôi xin ghi nhận”
LINE 0225:14
PLAYING SCENEdàn shì yī mǎ guī yī mǎ
但事 一码归一码
“Nhưng chuyện nào ra chuyện đó”
LINE 0325:16
hòu后
shì视
jìng镜
de的
qián钱
wǒ我
yí一
dìng定
yào要
huán还
gěi给
nín您
de的
“Tiền gương chiếu hậu tôi nhất định phải trả lại anh”
Show Information