Cách dùng "都给他闹到法院去了" (dōu gěi tā nào dào fǎ yuàn qù le) trong hội thoại tiếng Trung
都给他闹到法院去了
lại để chuyện ầm ĩ đến tòa án thế này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:44
zài再
kàn看
kàn看
wǒ我
“Còn nhìn lại tôi,”
LINE 0233:46
PLAYING SCENEdōu都
gěi给
tā他
nào闹
dào到
fǎ法
yuàn院
qù去
le了
“lại để chuyện ầm ĩ đến tòa án thế này.”
LINE 0333:49
zhè这
ge个
shì事
“Chuyện này,”
Show Information