Cách dùng "都没有来得及收起来" (dōu méi yǒu lái de jí shōu qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
都没有来得及收起来
đều không kịp cất đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:52
zhī之
qián前
diào掉
de的
nà那
xiē些
“Mấy cái răng rụng trước đó”
LINE 0240:54
PLAYING SCENEdōu都
méi没
yǒu有
lái来
de得
jí及
shōu收
qǐ起
lái来
“đều không kịp cất đi”
LINE 0340:57
zuì最
hòu后
diào掉
zhè这
jǐ几
kē颗
yá牙
de的
shí时
hòu候
“Đến lúc rụng mấy cái cuối cùng”
Show Information