Cách dùng "否则我就见不上我老伴了" (fǒu zé wǒ jiù jiàn bù shàng wǒ lǎo bàn le) trong hội thoại tiếng Trung
否则我就见不上我老伴了
nếu không tôi sẽ không gặp được chồng tôi nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:22
fǒu否
zé则
“Nếu không”
LINE 0237:24
PLAYING SCENEfǒu否
zé则
wǒ我
jiù就
jiàn见
bù不
shàng上
wǒ我
lǎo老
bàn伴
le了
“nếu không tôi sẽ không gặp được chồng tôi nữa”
LINE 0337:27
nín您
xiān先
shēng生
bú不
shì是
yǐ已
jīng经
“Nhưng chồng dì chẳng phải đã...”
Show Information