Cách dùng "后视镜的损失我们一笔勾销" (hòu shì jìng de sǔn shī wǒ men yī bǐ gōu xiāo) trong hội thoại tiếng Trung

hòushìjìngdesǔnshīmengōuxiāo

Chuyện gương chiếu hậu, ta xóa sổ hết

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:36
qǐng
tōng
guò
ba

Cho qua đi nào

LINE 0224:38
PLAYING SCENE
hòu
shì
jìng
de
sǔn
shī
men
gōu
xiāo

Chuyện gương chiếu hậu, ta xóa sổ hết

LINE 0324:40
zhī
qián
de
qián
tuì退
gěi

Tôi sẽ hoàn lại tiền trước đó cho anh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp24:38
TMDB ID309663