Cách dùng "后视镜的损失我们一笔勾销" (hòu shì jìng de sǔn shī wǒ men yī bǐ gōu xiāo) trong hội thoại tiếng Trung
后视镜的损失我们一笔勾销
Chuyện gương chiếu hậu, ta xóa sổ hết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:36
qǐng请
tōng通
guò过
ba吧
“Cho qua đi nào”
LINE 0224:38
PLAYING SCENEhòu后
shì视
jìng镜
de的
sǔn损
shī失
wǒ我
men们
yī一
bǐ笔
gōu勾
xiāo销
“Chuyện gương chiếu hậu, ta xóa sổ hết”
LINE 0324:40
wǒ我
bǎ把
zhī之
qián前
de的
qián钱
tuì退
gěi给
nǐ你
“Tôi sẽ hoàn lại tiền trước đó cho anh”
Show Information