Cách dùng "那我 我想撤诉我就撤诉" (nà wǒ wǒ xiǎng chè sù wǒ jiù chè sù) trong hội thoại tiếng Trung
那我 我想撤诉我就撤诉
Tôi muốn rút đơn kiện thì tôi rút.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:13
wǒ wǒ xiǎng qǐ sù wǒ jiù qǐ sù
我 我想起诉我就起诉
“Tôi... tôi muốn kiện thì tôi kiện.”
LINE 0202:15
PLAYING SCENEnà wǒ wǒ xiǎng chè sù wǒ jiù chè sù
那我 我想撤诉我就撤诉
“Tôi muốn rút đơn kiện thì tôi rút.”
LINE 0302:18
nǐ shuō nǐ zěn me zhè me duō huà ya nǐ zhè
你说你怎么这么多话呀 你这
“Anh nói nhiều thế, anh này...”
Show Information