Cách dùng "你看我正忙着讲座的事呢" (nǐ kàn wǒ zhèng máng zhe jiǎng zuò de shì ne) trong hội thoại tiếng Trung
你看我正忙着讲座的事呢
Anh thấy đấy, tôi đang bận chuyện bài giảng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:46
shì是
yǒu有
gèng更
zhòng重
yào要
de的
shì事
qíng情
yào要
wèn问
nǐ你
“là vì có chuyện quan trọng hơn cần hỏi.”
LINE 0219:48
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
wǒ我
zhèng正
máng忙
zhe着
jiǎng讲
zuò座
de的
shì事
ne呢
“Anh thấy đấy, tôi đang bận chuyện bài giảng.”
LINE 0319:51
zhè yàng bàn gè xiǎo shí
这样 半个小时
“Thế này, nửa tiếng nữa thôi,”
Show Information