Cách dùng "你们这一天天的" (nǐ men zhè yī tiān tiān de) trong hội thoại tiếng Trung
你们这一天天的
Các con ngày nào cũng vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:10
dào到
dǐ底
shì是
zěn怎
me么
huí回
shì事
“Rốt cuộc chuyện gì đang xảy ra vậy”
LINE 0214:13
PLAYING SCENEnǐ你
men们
zhè这
yī一
tiān天
tiān天
de的
“Các con ngày nào cũng vậy”
LINE 0314:15
diē yě bǎo mì ér zi yě bǎo mì
爹也保密 儿子也保密
“Bố giấu, con trai cũng giấu”
Show Information