Cách dùng "你们这一天天的" (nǐ men zhè yī tiān tiān de) trong hội thoại tiếng Trung

menzhètiāntiānde

Các con ngày nào cũng vậy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:10
dào
shì
zěn
me
huí
shì

Rốt cuộc chuyện gì đang xảy ra vậy

LINE 0214:13
PLAYING SCENE
men
zhè
tiān
tiān
de

Các con ngày nào cũng vậy

LINE 0314:15
diē yě bǎo mì ér zi yě bǎo mì

爹也保密 儿子也保密

Bố giấu, con trai cũng giấu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp14:13
TMDB ID309663