Cách dùng "你是眼看着儿子长大的" (nǐ shì yǎn kàn zhe ér zi zhǎng dà de) trong hội thoại tiếng Trung
你是眼看着儿子长大的
Anh đã nhìn con lớn lên từng ngày
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:28
bù不
lǐ理
jiě解
wǒ我
zhè这
dāng当
fù父
qīn亲
de的
xīn心
“Không hiểu lòng người làm cha như tôi”
LINE 0221:30
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
yǎn眼
kàn看
zhe着
ér儿
zi子
zhǎng长
dà大
de的
“Anh đã nhìn con lớn lên từng ngày”
LINE 0321:32
zěn怎
me么
duì对
tā他
zhè这
me么
yì一
diǎn点
xìn信
xīn心
dōu都
méi没
yǒu有
“Sao lại không có chút tin tưởng vào con vậy”
Show Information