Cách dùng "您的诚意 我心领了" (nín de chéng yì wǒ xīn lǐng le) trong hội thoại tiếng Trung
您的诚意 我心领了
Tấm lòng của anh, tôi xin ghi nhận
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:11
shěn沈
fǎ法
guān官
“Thẩm phán Thẩm”
LINE 0225:12
PLAYING SCENEnín de chéng yì wǒ xīn lǐng le
您的诚意 我心领了
“Tấm lòng của anh, tôi xin ghi nhận”
LINE 0325:14
dàn shì yī mǎ guī yī mǎ
但事 一码归一码
“Nhưng chuyện nào ra chuyện đó”
Show Information