Cách dùng "生同寝 死同穴" (shēng tóng qǐn sǐ tóng xué) trong hội thoại tiếng Trung
生同寝 死同穴
Sống đồng sàng, chết đồng huyệt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:36
wǒ我
men们
liǎ俩
céng曾
jīng经
yuē约
dìng定
“hai chúng tôi đã từng hẹn ước với nhau”
LINE 0237:39
PLAYING SCENEshēng tóng qǐn sǐ tóng xué
生同寝 死同穴
“Sống đồng sàng, chết đồng huyệt”
LINE 0337:42
tā他
shuō说
tā他
de的
nián年
jì纪
bǐ比
wǒ我
dà大
“Ông ấy nói ông ấy lớn tuổi hơn tôi”
Show Information