Cách dùng "生同寝 死同穴" (shēng tóng qǐn sǐ tóng xué) trong hội thoại tiếng Trung
生同寝 死同穴
Sống đồng sàng, chết đồng huyệt
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
37:39
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们俩曾经约定 | wǒ men liǎ céng jīng yuē dìng | hai chúng tôi đã từng hẹn ước với nhau |
| 2▶ | 生同寝 死同穴 | shēng tóng qǐn sǐ tóng xué | Sống đồng sàng, chết đồng huyệt |
| 3 | 他说他的年纪比我大 | tā shuō tā de nián jì bǐ wǒ dà | Ông ấy nói ông ấy lớn tuổi hơn tôi |
More Clips From Episode
Total 42 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s
liǔ ā yí bǎ nà gǔ huī hé kàn dé bǐ mìng hái zhòngDì Liễu coi cái hộp tro cốt đó Còn quý hơn cả mạng sống
