Cách dùng "他把家 打理得井井有条" (tā bǎ jiā dǎ lǐ dé jǐng jǐng yǒu tiáo) trong hội thoại tiếng Trung

jiā jǐngjǐngyǒutiáo

Ông ấy quản lý Gia đình ngăn nắp, đâu ra đó

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:20
dōu
shì
xiān
shēng
zài
guǎn
qián

Chồng tôi lo hết chuyện tiền bạc

LINE 0239:23
PLAYING SCENE
tā bǎ jiā dǎ lǐ dé jǐng jǐng yǒu tiáo

他把家 打理得井井有条

Ông ấy quản lý Gia đình ngăn nắp, đâu ra đó

LINE 0339:27
chú
le
zuò
zuò
fàn
jiù
shì
yǎng
yǎng
huā

Tôi chỉ biết nấu cơm với trồng hoa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp39:23
TMDB ID261675