Cách dùng "他把家 打理得井井有条" (tā bǎ jiā dǎ lǐ dé jǐng jǐng yǒu tiáo) trong hội thoại tiếng Trung

jiā jǐngjǐngyǒutiáo

Ông ấy quản lý Gia đình ngăn nắp, đâu ra đó

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
39:23
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1都是我先生在管钱dōu shì wǒ xiān shēng zài guǎn qiánChồng tôi lo hết chuyện tiền bạc
2他把家 打理得井井有条tā bǎ jiā dǎ lǐ dé jǐng jǐng yǒu tiáoÔng ấy quản lý Gia đình ngăn nắp, đâu ra đó
3我除了做做饭就是养养花wǒ chú le zuò zuò fàn jiù shì yǎng yǎng huāTôi chỉ biết nấu cơm với trồng hoa

More Clips From Episode

Total 42 clips (Page 3 of 3)
柳阿姨把那骨灰盒 看得比命还重
HSK 4
0:03s
liǔ ā yí bǎ nà gǔ huī hé kàn dé bǐ mìng hái zhòngDì Liễu coi cái hộp tro cốt đó Còn quý hơn cả mạng sống

有眼不识金镶玉
HSK 7
0:03s
yǒu yǎn bù shí jīn xiāng yùCó mắt mà không nhận ra vàng ngọc