Cách dùng "我休想带走他的骨灰" (wǒ xiū xiǎng dài zǒu tā de gǔ huī) trong hội thoại tiếng Trung
我休想带走他的骨灰
Đừng hòng mang tro cốt của ông ấy đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:36
tā他
men们
què却
gēn跟
wǒ我
shuō说
“Chúng lại nói với tôi rằng”
LINE 0238:38
PLAYING SCENEwǒ我
xiū休
xiǎng想
dài带
zǒu走
tā他
de的
gǔ骨
huī灰
“Đừng hòng mang tro cốt của ông ấy đi”
LINE 0338:42
wǒ我
zhī知
dào道
wǒ我
ràng让
tā他
men们
shāng伤
xīn心
le了
“Tôi biết tôi đã làm chúng tổn thương”
Show Information