Cách dùng "我在外面跟客户谈事" (wǒ zài wài miàn gēn kè hù tán shì) trong hội thoại tiếng Trung
我在外面跟客户谈事
Tôi đang bên ngoài gặp khách hàng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:44
bù hǎo yì sī shěn fǎ guān
不好意思 沈法官
“Xin lỗi, thẩm phán Thẩm”
LINE 0224:45
PLAYING SCENEwǒ我
zài在
wài外
miàn面
gēn跟
kè客
hù户
tán谈
shì事
“Tôi đang bên ngoài gặp khách hàng”
LINE 0324:47
gāng刚
kàn看
dào到
nǐ你
de的
xìn信
xī息
“Vừa mới thấy tin nhắn của anh”
Show Information