Cách dùng "我在外面跟客户谈事" (wǒ zài wài miàn gēn kè hù tán shì) trong hội thoại tiếng Trung

zàiwàimiàngēntánshì

Tôi đang bên ngoài gặp khách hàng

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:44
bù hǎo yì sī shěn fǎ guān

不好意思 沈法官

Xin lỗi, thẩm phán Thẩm

LINE 0224:45
PLAYING SCENE
zài
wài
miàn
gēn
tán
shì

Tôi đang bên ngoài gặp khách hàng

LINE 0324:47
gāng
kàn
dào
de
xìn

Vừa mới thấy tin nhắn của anh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp24:45
TMDB ID309663