Cách dùng "谢谢你们为我的事费心了" (xiè xiè nǐ men wèi wǒ de shì fèi xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢你们为我的事费心了
Cảm ơn các cháu đã bận tâm vì chuyện của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:05
xiè谢
xiè谢
“Cảm ơn”
LINE 0237:06
PLAYING SCENExiè谢
xiè谢
nǐ你
men们
wèi为
wǒ我
de的
shì事
fèi费
xīn心
le了
“Cảm ơn các cháu đã bận tâm vì chuyện của tôi”
LINE 0337:10
zhī之
qián前
wǒ我
qù去
zhǎo找
qín秦
lǜ律
shī师
“Trước đây tôi đến tìm luật sư Qin Rui”
Show Information