Cách dùng "谢谢舒庭替我争取" (xiè xiè shū tíng tì wǒ zhēng qǔ) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢舒庭替我争取
Cảm ơn Thư Đình đã đứng ra cho tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:14
míng明
tiān天
huí回
lái来
shàng上
bān班
“Ngày mai quay lại làm việc”
LINE 0217:16
PLAYING SCENExiè谢
xiè谢
shū舒
tíng庭
tì替
wǒ我
zhēng争
qǔ取
“Cảm ơn Thư Đình đã đứng ra cho tôi”
LINE 0317:18
zài在
diào调
chá查
jié结
guǒ果
chū出
lái来
zhī之
qián前
“Trước khi có kết quả điều tra”
Show Information