Cách dùng "在你的撤诉申请交上来之前" (zài nǐ de chè sù shēn qǐng jiāo shàng lái zhī qián) trong hội thoại tiếng Trung
在你的撤诉申请交上来之前
trước khi anh nộp đơn rút đơn kiện,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:42
zhè这
yàng样
ba吧
“Thôi được rồi,”
LINE 0203:43
PLAYING SCENEzài在
nǐ你
de的
chè撤
sù诉
shēn申
qǐng请
jiāo交
shàng上
lái来
zhī之
qián前
“trước khi anh nộp đơn rút đơn kiện,”
LINE 0303:46
wǒ我
ān安
pái排
yī一
cì次
wài外
diào调
“tôi sẽ sắp xếp một lần điều tra thực địa.”
Show Information