Cách dùng "这事包我身上了 你放心吧" (zhè shì bāo wǒ shēn shàng le nǐ fàng xīn ba) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìbāoshēnshàngle fàngxīnba

Chuyện này để tôi lo, yên tâm đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:25
qiǎng
zhe
shéi
de
hào
zán
jiù
shàng
shuí
kàn

Đặt được của ai thì đến khám người đó.

LINE 0227:27
PLAYING SCENE
zhè shì bāo wǒ shēn shàng le nǐ fàng xīn ba

这事包我身上了 你放心吧

Chuyện này để tôi lo, yên tâm đi.

LINE 0327:29
yòng
cāo
xīn
zhè
shì
le

Con không cần bận tâm chuyện này nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp27:27
TMDB ID309663