Cách dùng "这资料自己准备得清清楚楚的" (zhè zī liào zì jǐ zhǔn bèi dé qīng qīng chǔ chǔ de) trong hội thoại tiếng Trung
这资料自己准备得清清楚楚的
Hồ sơ tự chuẩn bị rõ ràng như vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:23
zhè这
bú不
huì会
shì是
diàn电
xìn信
zhà诈
piàn骗
ba吧
“Đây không phải lừa đảo qua mạng chứ?”
LINE 0229:25
PLAYING SCENEzhè这
zī资
liào料
zì自
jǐ己
zhǔn准
bèi备
dé得
qīng清
qīng清
chǔ楚
chǔ楚
de的
“Hồ sơ tự chuẩn bị rõ ràng như vậy”
LINE 0329:28
hái还
xū需
yào要
wǒ我
kāi开
tíng庭
gàn干
má吗
ya呀
“Thì cần tôi ra tòa làm gì nữa?”
Show Information