Cách dùng "之后的事情 我会想办法的" (zhī hòu de shì qíng wǒ huì xiǎng bàn fǎ de) trong hội thoại tiếng Trung

zhīhòudeshìqíng huìxiǎngbànde

Chuyện sau này tôi sẽ tự lo

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:13
men
néng
zuò
de
dōu
jīng
zuò
le

Những gì các anh có thể làm đều đã làm rồi

LINE 0242:15
PLAYING SCENE
zhī hòu de shì qíng wǒ huì xiǎng bàn fǎ de

之后的事情 我会想办法的

Chuyện sau này tôi sẽ tự lo

LINE 0342:19
xiān
zǒu

Vậy tôi xin phép đi trước

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp42:15
TMDB ID309663