Cách dùng "不过事先我说明一下啊" (bù guò shì xiān wǒ shuō míng yī xià a) trong hội thoại tiếng Trung
不过事先我说明一下啊
Nhưng tôi nói rõ trước nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:05
qù去
bàn办
lǐ理
yī一
xiē些
xiāng相
guān关
de的
shǒu手
xù续
“làm một vài thủ tục liên quan.”
LINE 0221:07
PLAYING SCENEbù不
guò过
shì事
xiān先
wǒ我
shuō说
míng明
yī一
xià下
a啊
“Nhưng tôi nói rõ trước nhé.”
LINE 0321:10
jí即
biàn便
shì是
cuī崔
jié婕
de的
zì自
shā杀
“Cho dù là Thôi Tiệp tự sát”
Show Information