Cách dùng "很好 那麻烦你" (hěn hǎo nà má fán nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
很好 那麻烦你
Rất tốt, phiền anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:41
xíng行
dòng动
zì自
rú如
ma吗
“Hành động tự nhiên chứ?”
LINE 0234:44
PLAYING SCENEhěn hǎo nà má fán nǐ
很好 那麻烦你
“Rất tốt, phiền anh.”
LINE 0334:46
xià下
chē车
“Xuống xe.”
Show Information