Cách dùng "就是被她导师所逼的" (jiù shì bèi tā dǎo shī suǒ bī de) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìbèidǎoshīsuǒde

chính là bị thầy hướng dẫn ép.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:55
de
shā

Sự tự sát của cô ấy

LINE 0217:57
PLAYING SCENE
jiù
shì
bèi
dǎo
shī
suǒ
de

chính là bị thầy hướng dẫn ép.

LINE 0317:59
zhè
shì
jǐng
fāng
cāi

Đây là suy đoán của cảnh sát.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp17:57
TMDB ID283950