Cách dùng "那是我人生第一次" (nà shì wǒ rén shēng dì yī cì) trong hội thoại tiếng Trung

shìrénshēng

Đó là lần đầu tiên trong đời tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:12
shì
wèi
céng
jiàn
guò

Có lẽ là chưa từng gặp.

LINE 0231:15
PLAYING SCENE
shì
rén
shēng

Đó là lần đầu tiên trong đời tôi.

LINE 0331:17
jiàn
yǒu
rén
tīng
de

gặp người nghe bài hát của tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp31:15
TMDB ID283950