Cách dùng "那是我人生第一次" (nà shì wǒ rén shēng dì yī cì) trong hội thoại tiếng Trung
那是我人生第一次
Đó là lần đầu tiên trong đời tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:12
yě也
xǔ许
shì是
wèi未
céng曾
jiàn见
guò过
“Có lẽ là chưa từng gặp.”
LINE 0231:15
PLAYING SCENEnà那
shì是
wǒ我
rén人
shēng生
dì第
yī一
cì次
“Đó là lần đầu tiên trong đời tôi.”
LINE 0331:17
yù遇
jiàn见
yǒu有
rén人
tīng听
wǒ我
de的
gē歌
“gặp người nghe bài hát của tôi.”
Show Information