Cách dùng "那天她既崩溃又狼狈" (nà tiān tā jì bēng kuì yòu láng bèi) trong hội thoại tiếng Trung
那天她既崩溃又狼狈
Hôm đó cô ấy vừa sụp đổ vừa nhếch nhác.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:12
shì是
zài在
jiǔ酒
bā吧
lǐ里
“là ở quán bar.”
LINE 0230:14
PLAYING SCENEnà那
tiān天
tā她
jì既
bēng崩
kuì溃
yòu又
láng狼
bèi狈
“Hôm đó cô ấy vừa sụp đổ vừa nhếch nhác.”
LINE 0330:19
xiǎo小
jiě姐
jiě姐
“Chị ơi.”
Show Information